Ngô Thì Nhậm (1746–1803) là một nhà chính trị, nhà ngoại giao và học giả lớn của lịch sử Việt Nam thế kỷ 18, quê ở làng Tả Thanh Oai, huyện Thanh Oai, nay thuộc thành phố Hà Nội. Ông xuất thân trong dòng họ Ngô Thì nổi tiếng khoa bảng, văn chương, là con trai của danh sĩ Ngô Thì Sĩ, và về sau trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của nhóm "Ngô gia văn phái".
Từ trẻ, Ngô Thì Nhậm đã nổi tiếng thông minh, học rộng. Ông thi đỗ tiến sĩ và ra làm quan dưới triều Lê – chúa Trịnh, từng giữ nhiều chức vụ quan trọng trong triều đình Đàng Ngoài, được đánh giá là một trong những văn thần có tài năng và tầm nhìn chính trị sâu sắc của thời kỳ đó.
Cuối những năm 1780, khi tình hình chính trị Đàng Ngoài biến động dữ dội với sự sụp đổ của chính quyền chúa Trịnh và sự kiện vua Lê Chiêu Thống cầu viện quân Thanh, Ngô Thì Nhậm đã có một quyết định quan trọng làm thay đổi cả sự nghiệp: ông từ bỏ con đường cũ để theo phò Nguyễn Huệ và phong trào Tây Sơn, được trọng dụng như một trong những mưu thần, văn thần thân cận nhất bên cạnh vị vua – tướng kiệt xuất này.
Sau chiến thắng vang dội của vua Quang Trung trước quân xâm lược nhà Thanh trong chiến dịch Ngọc Hồi – Đống Đa mùa xuân Kỷ Dậu 1789, nhiệm vụ khó khăn không kém là thiết lập lại quan hệ bang giao hòa hiếu với nhà Thanh đã được giao phó cho Ngô Thì Nhậm. Với tài năng văn chương, sự khéo léo và bản lĩnh ngoại giao xuất chúng, ông đã soạn thảo các văn thư, biểu tấu gửi triều đình nhà Thanh theo hướng vừa giữ vững thể diện và chủ quyền quốc gia, vừa xoa dịu được vua Càn Long, giúp nhà Thanh chính thức công nhận Quang Trung là quốc vương Đại Việt mà không phải tái diễn chiến tranh. Đây được xem là một trong những thành tựu ngoại giao xuất sắc và có ý nghĩa nhất trong lịch sử bang giao Việt – Trung thời phong kiến.
Bên cạnh vai trò chính trị và ngoại giao, Ngô Thì Nhậm còn là một học giả, nhà văn, nhà thơ có nhiều đóng góp cho văn hóa dân tộc. Ông để lại nhiều tác phẩm thơ văn, trước tác về sử học, triết học, trong đó có những trước tác bàn về Thiền học được giới nghiên cứu đánh giá cao, thể hiện một tư duy uyên bác, vượt ra ngoài phạm vi công việc hành chính, quân sự thông thường.
Sau khi nhà Tây Sơn sụp đổ năm 1802 và Nguyễn Ánh lên ngôi lấy hiệu Gia Long, Ngô Thì Nhậm cùng một số cựu thần Tây Sơn khác như Phan Huy Ích bị chính quyền mới bắt giữ và xử phạt. Năm 1803, ông bị đánh roi công khai tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám, một hình phạt vừa đau đớn về thể xác vừa mang tính hạ nhục nặng nề đối với một đại thần từng có công lớn với đất nước. Không lâu sau trận đòn đó, ông qua đời; nhiều sử liệu cho rằng vết thương từ hình phạt là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cái chết của ông, trong khi một số nhà nghiên cứu cũng cho rằng mức độ khắc nghiệt của hình phạt còn có phần xuất phát từ mối hiềm khích cá nhân trước đó giữa ông và Đặng Trần Thường, quan lại đương thời của triều Nguyễn.
Dù kết thúc cuộc đời trong bi kịch, Ngô Thì Nhậm vẫn được hậu thế ghi nhận là một nhà ngoại giao tài ba bậc nhất của lịch sử Việt Nam, người đã dùng trí tuệ và sự khôn khéo để giữ vững nền hòa bình, độc lập cho đất nước sau một cuộc chiến tranh vệ quốc lớn, đồng thời là một học giả uyên thâm để lại di sản văn chương, tư tưởng có giá trị lâu dài.